Bắt đầu ở đây: một bài đọc ngắn cho thấy những gì lôi cuốn, những gì giúp đỡ, những gì đẩy lùi, và nơi nó trở nên cụ thể.
1. Big Three, Personal Essence
Mặt Trời trong Thiên Bình · Mặt Trăng trong Bạch Dương
Móng đầu tiên: đây là nơi biểu đồ thường trở nên dễ nhận ra trong cuộc sống thực tế. Mặt trời trong Thiên Bình: danh tính và hướng di chuyển qua quan hệ, cân bằng, đàm phán, và cảm giác hình dạng; Trăng trong Bạch Dương: cảm xúc an toàn tìm kiếm initiative, speed, confrontation, và direct action. Because the birth time is missing, reliable aspects should carry the next step before houses or angles.
2. Đặc trưng (hành tinh có thể nhìn thấy)
Không có chủ yếu nếu không có thời gian sinh đáng tin cậy
Điểm cao góc phụ thuộc vào thời gian sinh. Không có giờ đáng tin cậy, đừng dùng chúng như bằng chứng chính.
3. Các khía cạnh hài hòa quan trọng
Mạng hài hòa: Uranus, Mercury, Pluto, Jupiter, và Mặt Trời
Đây là cánh cửa dễ dàng nhất vào biểu đồ: nó cho thấy những gì có xu hướng hợp tác tự nhiên.
Mẫu này mô tả những gì đến dễ dàng hơn. Các nhà không được sử dụng ở đây: không rõ. Nó kết nối Uranus (change, freedom, rupture, và originality), Mercury (thinking, speech, và decisions), Pluto (power, crisis, intensity, và deep transformation), và Jupiter (growth, faith, luck, và confidence trong future).
Đây là mô hình hợp tác rõ ràng nhất trên bản đồ: Sao Thủy trine Pluto (hoặc 2.8°), Sao Mộc trine Uranus (hoặc 2.4°), và Mặt Trời sextile Uranus (hoặc 2.7°)Nó cho thấy các chức năng hỗ trợ lẫn nhau, phục hồi, hoặc tự nhiên khi được sử dụng cùng nhau. Bởi vì nhiều hành tinh được kết nối, toàn bộ mô hình quan trọng hơn một khía cạnh cô lập.
-
Harmony
Sao Thủy trine Pluto (hoặc 2.8°)
Tam hợp: Sao Thủy trong Thiên Bình có thể hỗ trợ Sao Diêm Vương trong Song Tử tự nhiên và tích cực. Đối với cặp này, góc cho trí tuệ dễ dàng xử lý những tình huống khó khăn: suy nghĩ có thể giữ được sự sáng suốt dưới áp lực và hiểu những gì người khác tránh.
-
Harmony
Sao Mộc trine Uranus (hoặc 2.4°)
Tam hợp: Sao Mộc trong Bạch Dương có thể hỗ trợ Sao Thiên Vương trong Nhân Mã tự nhiên và tích cực. Đối với cặp này, góc cho sự hỗ trợ tự nhiên giữa chân trời rộng hơn và độc lập: người ta thường lớn lên thông qua tự do, sáng tạo, hoặc thay đổi.
-
Harmony
Mặt Trời sextile Uranus (hoặc 2.7°)
Lục hợp: Mặt Trời trong Thiên Bình có thể hợp tác với Sao Thiên Vương trong Nhân Mã trong cùng một lựa chọn hay tình huống cụ thể. Đối với cặp này, góc cho phép bản sắc và sự độc đáo hợp tác tích cực. Lớp hình ảnh cha: bản ngã, hướng dẫn cá nhân, và dấu ấn của cha can cooperate with Uranus.
-
Harmony
Sao Thủy sextile Uranus (hoặc 2.6°)
Lục hợp: Sao Thủy trong Thiên Bình có thể hợp tác với Sao Thiên Vương trong Nhân Mã trong cùng một lựa chọn hay tình huống cụ thể. Đối với cặp này, góc cho phép trí tuệ và Uranus hợp tác trong sáng tạo, câu trả lời nhanh, công nghệ, hoặc thay đổi quan điểm..
4. Căng thẳng quan trọng
Mạng điện áp: Jupiter, Mercury, Sun, và Mặt Trăng
Đây là đường áp suất đọc trước: nó cho thấy nơi căng thẳng lặp lại trong các tình huống cụ thể.
Kiểu dáng này cho thấy nơi áp suất tăng nhanh nhất. Các nhà không được sử dụng ở đây: không rõ. Nó kết nối Jupiter (growth, faith, luck, và confidence trong future), Mercury (thinking, speech, và decisions), Sun (identity, confidence, và direction), và Moon (emotional needs, instinct, và inner safety).
Đây là mô hình ma sát rõ ràng nhất trên biểu đồ: Sao Thủy opposite Jupiter (hoặc 0.2°), Mặt Trời opposite Jupiter (hoặc 5.1°), và Mặt Trăng opposite Mercury (hoặc 5.4°)Nó cho thấy nơi áp lực, mâu thuẫn, hay nỗ lực lặp lại tập trung bởi vì nhiều hành tinh liên kết với nhau, toàn bộ mô hình quan trọng hơn một khía cạnh cô lập.
-
Căng thẳng
Sao Thủy opposite Jupiter (hoặc 0.2°)
Đối lập trong đời thực: Sao Thủy trong Thiên Bình kéo theo một hướng, trong khi Sao Mộc trong Bạch Dương câu trả lời từ phía bên kia. This can create alternation, contradiction, or the need to carry two opposite demands. Đối với cặp này, góc đặt trí tuệ chống lại sự hoàn thành và tầm nhìn lớn: thực tế, kỹ thuật, hoặc từ ngữ có thể mâu thuẫn với sự nhiệt tình, hứa hẹn, hoặc ý nghĩa rộng hơn.
-
Căng thẳng
Mặt Trời opposite Jupiter (hoặc 5.1°)
Đối lập trong đời thực: Mặt Trời trong Thiên Bình kéo theo một hướng, trong khi Sao Mộc trong Bạch Dương câu trả lời từ phía bên kia. This can create alternation, contradiction, or the need to carry two opposite demands. Đối với cặp này, góc Đặt bản sắc hay hình ảnh cha đối với sự hoàn thành cá nhân: hướng của bản thân có thể xung đột với quá mức, hứa hẹn, hoặc nhu cầu nghĩ lớn hơn.
-
Căng thẳng
Mặt Trăng opposite Mercury (hoặc 5.4°)
Đối lập trong đời thực: Mặt Trăng trong Bạch Dương kéo theo một hướng, trong khi Sao Thủy trong Thiên Bình câu trả lời từ phía bên kia. This can create alternation, contradiction, or the need to carry two opposite demands. Đối với cặp này, góc đặt giấc mơ cá nhân, dấu ấn thời thơ ấu, hay hình ảnh mẹ đối với trí tuệ và ngôn ngữ: những gì được tưởng tượng hoặc nhớ có thể mâu thuẫn với những gì được nói.
5. Các tòa nhà quan trọng
Nhà không có sẵn nếu không có thời gian sinh chính xác
Nhà mô tả các lĩnh vực tồn tại, nhưng chúng phụ thuộc vào thời gian sinh ra. Không có giờ đáng tin cậy, các dấu hiệu và các khía cạnh nên đọc.